Lượt đấu
5/5
Trận đã xong
90/90
Dẫn đầu
B (19đ)
BXH bảng (tổng điểm cặp)
Chi tiết →| # | Bảng | Số trận | Thắng | Thua | Điểm | Hiệu số | Điểm phụ (PF-PA) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B Bảng B #1 | 30 | 19 | 11 | 19 | 46 | 292-246 |
| 2 | E Bảng E #2 | 30 | 18 | 12 | 18 | 57 | 285-228 |
| 3 | C Bảng C #3 | 30 | 16 | 14 | 16 | -1 | 249-250 |
| 4 | F Bảng F | 30 | 15 | 15 | 15 | 5 | 259-254 |
| 5 | D Bảng D | 30 | 12 | 18 | 12 | -40 | 236-276 |
| 6 | A Bảng A | 30 | 10 | 20 | 10 | -67 | 210-277 |