Danh sách Bảng đấu & VĐV
36 Cặp / 72 VĐV| Nhóm | Team A | Team B | Team C | Team D | Team E | Team F |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Lê Bảo Danh
Trần Vĩnh Toàn
|
Lương Văn Huy
Hoàng Nam
|
Trịnh Thanh Hiền
Phạm Nguyễn Minh Thông
|
Tô Thanh Liêm
Phongluu
|
Phạm Tuấn Vũ
Đặng Hoàng Hải
|
Đỗ Hoàng Xi
Nguyễn Tuấn Nam
|
| 2 |
Ngô Anh Duy
Phạm Quang Nhật
|
Lê Mai Khánh Duy
Mai Văn Công
|
Phùng Quốc Trạng
Trần Vĩnh Sang
|
Đỗ Trí Dũng
Đổng Mây Hồng Tuyển
|
Trần Đại Phúc
Đỗ Khắc Sơn
|
Trương Nguyên Quí
Phạm Văn Đua
|
| 3 |
Nguyễn Ngọc Duy
Bùi Đăng Khoa
|
Phạm Ngọc Thi
Phạm Ngọc Thành
|
Nguyễn Vũ Thanh Trọng
Lê Pasquier
|
Nguyễn Trần Minh Châu
Nguyễn Vĩnh Hưng
|
Ngô Minh Tuấn Tú
Đinh Lê Hoàng
|
Tùng Lớp Phó
Tài Vũ
|
| 4 |
Bành Thiện Quang
Nguyễn Quỳnh Như
|
Nguyễn Hưng Thiện
Thanh Thúy
|
Lê Văn Quân
Trần Ngọc Hằng
|
Lê Bình
Lâm Phương Phi
|
Phan Trung Tiến
Võ Lê Ngọc Giàu
|
Phạm Bảo Châu
Nguyễn Thị Hồng Nhi
|
| 5 |
Nguyễn Xuân Trọng
Nguyễn Văn Hùng
|
Long Tắm Sớm
Nguyễn Hữu Tuấn
|
Nguyễn Công Đăng Sơn
Lê Hữu Cường
|
Nguyễn Nguyễn Duy Linh
Châu Hoài Nam
|
Phan Ngọc Huyền
Lê Nguyên Khải
|
Vũ Gia Chương
Louis Ân
|
| 6 |
Đặng Thị Tường Vy
Lê Thị Thanh Hương
|
Mai Uyên Nhi
Trần Phương Thuỳ
|
Trần Thị Ngọc Hậu
Phạm Thị Thuỳ Trang
|
Vũ Thanh Miên
Phan Minh Trang
|
Cao Thị Ánh Tuyết
Đỗ Thị Thu Hương
|
Huỳnh Thị Kiều Trinh
Phạm Thị Thu Trang
|