Lịch đấu

Tầng 2

Lượt 2

18/18 trận xong
Hàng 1 · các cặp slot 1
SÂN 1
A1 Nguyễn Lê Bảo Danh / Trần Vĩnh Toàn 3
vs
E1 Phạm Tuấn Vũ / Đặng Hoàng Hải 11
SÂN 1
B1 Lương Văn Huy / Hoàng Nam 11
vs
C1 Trịnh Thanh Hiền / Phạm Nguyễn Minh Thông 13
SÂN 1
F1 Đỗ Hoàng Xi / Nguyễn Tuấn Nam 11
vs
D1 Tô Thanh Liêm / Phongluu 13
Hàng 2 · các cặp slot 2
SÂN 2
A2 Ngô Anh Duy / Phạm Quang Nhật 5
vs
E2 Trần Đại Phúc / Đỗ Khắc Sơn 11
SÂN 2
B2 Lê Mai Khánh Duy / Mai Văn Công 8
vs
C2 Phùng Quốc Trạng / Trần Vĩnh Sang 11
SÂN 2
F2 Trương Nguyên Quí / Phạm Văn Đua 11
vs
D2 Đỗ Trí Dũng / Đổng Mây Hồng Tuyển 3
Hàng 3 · các cặp slot 3
SÂN 3
A3 Nguyễn Ngọc Duy / Bùi Đăng Khoa 11
vs
E3 Ngô Minh Tuấn Tú / Đinh Lê Hoàng 9
SÂN 3
B3 Phạm Ngọc Thi / Phạm Ngọc Thành 6
vs
C3 Nguyễn Vũ Thanh Trọng / Lê Pasquier 11
SÂN 3
F3 Tùng Lớp Phó / Tài Vũ 11
vs
D3 Nguyễn Trần Minh Châu / Nguyễn Vĩnh Hưng 3
Hàng 4 · các cặp slot 4
SÂN 4
A4 Bành Thiện Quang / Nguyễn Quỳnh Như 11
vs
E4 Phan Trung Tiến / Võ Lê Ngọc Giàu 7
SÂN 4
B4 Nguyễn Hưng Thiện / Thanh Thúy 11
vs
C4 Lê Văn Quân / Trần Ngọc Hằng 2
SÂN 4
F4 Phạm Bảo Châu / Nguyễn Thị Hồng Nhi 11
vs
D4 Lê Bình / Lâm Phương Phi 4
Hàng 5 · các cặp slot 5
SÂN 5
A5 Nguyễn Xuân Trọng / Nguyễn Văn Hùng 8
vs
E5 Phan Ngọc Huyền / Lê Nguyên Khải 11
SÂN 5
B5 Long Tắm Sớm / Nguyễn Hữu Tuấn 11
vs
C5 Nguyễn Công Đăng Sơn / Lê Hữu Cường 8
SÂN 5
F5 Vũ Gia Chương / Louis Ân 9
vs
D5 Nguyễn Nguyễn Duy Linh / Châu Hoài Nam 11
Hàng 6 · các cặp slot 6
SÂN 6
A6 Đặng Thị Tường Vy / Lê Thị Thanh Hương 1
vs
E6 Cao Thị Ánh Tuyết / Đỗ Thị Thu Hương 11
SÂN 6
B6 Mai Uyên Nhi / Trần Phương Thuỳ 11
vs
C6 Trần Thị Ngọc Hậu / Phạm Thị Thuỳ Trang 9
SÂN 6
F6 Huỳnh Thị Kiều Trinh / Phạm Thị Thu Trang 6
vs
D6 Vũ Thanh Miên / Phan Minh Trang 11