Lịch đấu

Tầng 5

Lượt 5

18/18 trận xong
Hàng 1 · các cặp slot 1
SÂN 1
A1 Nguyễn Lê Bảo Danh / Trần Vĩnh Toàn 11
vs
B1 Lương Văn Huy / Hoàng Nam 7
SÂN 1
C1 Trịnh Thanh Hiền / Phạm Nguyễn Minh Thông 11
vs
F1 Đỗ Hoàng Xi / Nguyễn Tuấn Nam 3
SÂN 1
D1 Tô Thanh Liêm / Phongluu 11
vs
E1 Phạm Tuấn Vũ / Đặng Hoàng Hải 5
Hàng 2 · các cặp slot 2
SÂN 2
A2 Ngô Anh Duy / Phạm Quang Nhật 8
vs
B2 Lê Mai Khánh Duy / Mai Văn Công 11
SÂN 2
C2 Phùng Quốc Trạng / Trần Vĩnh Sang 11
vs
F2 Trương Nguyên Quí / Phạm Văn Đua 5
SÂN 2
D2 Đỗ Trí Dũng / Đổng Mây Hồng Tuyển 1
vs
E2 Trần Đại Phúc / Đỗ Khắc Sơn 11
Hàng 3 · các cặp slot 3
SÂN 3
A3 Nguyễn Ngọc Duy / Bùi Đăng Khoa 0
vs
B3 Phạm Ngọc Thi / Phạm Ngọc Thành 11
SÂN 3
C3 Nguyễn Vũ Thanh Trọng / Lê Pasquier 4
vs
F3 Tùng Lớp Phó / Tài Vũ 11
SÂN 3
D3 Nguyễn Trần Minh Châu / Nguyễn Vĩnh Hưng 4
vs
E3 Ngô Minh Tuấn Tú / Đinh Lê Hoàng 11
Hàng 4 · các cặp slot 4
SÂN 4
A4 Bành Thiện Quang / Nguyễn Quỳnh Như 11
vs
B4 Nguyễn Hưng Thiện / Thanh Thúy 4
SÂN 4
C4 Lê Văn Quân / Trần Ngọc Hằng 6
vs
F4 Phạm Bảo Châu / Nguyễn Thị Hồng Nhi 11
SÂN 4
D4 Lê Bình / Lâm Phương Phi 8
vs
E4 Phan Trung Tiến / Võ Lê Ngọc Giàu 11
Hàng 5 · các cặp slot 5
SÂN 5
A5 Nguyễn Xuân Trọng / Nguyễn Văn Hùng 7
vs
B5 Long Tắm Sớm / Nguyễn Hữu Tuấn 11
SÂN 5
C5 Nguyễn Công Đăng Sơn / Lê Hữu Cường 11
vs
F5 Vũ Gia Chương / Louis Ân 6
SÂN 5
D5 Nguyễn Nguyễn Duy Linh / Châu Hoài Nam 8
vs
E5 Phan Ngọc Huyền / Lê Nguyên Khải 11
Hàng 6 · các cặp slot 6
SÂN 6
A6 Đặng Thị Tường Vy / Lê Thị Thanh Hương 0
vs
B6 Mai Uyên Nhi / Trần Phương Thuỳ 11
SÂN 6
C6 Trần Thị Ngọc Hậu / Phạm Thị Thuỳ Trang 2
vs
F6 Huỳnh Thị Kiều Trinh / Phạm Thị Thu Trang 11
SÂN 6
D6 Vũ Thanh Miên / Phan Minh Trang 10
vs
E6 Cao Thị Ánh Tuyết / Đỗ Thị Thu Hương 12