🏆 Top 6 Nhất Nhóm
Cặp đứng nhất trong mỗi nhóm trình (slot 1–6), xếp theo Điểm → Hiệu số → PF.
| # | Nhóm | Cặp | VĐV | Số trận | Thắng | Thua | Điểm | Hiệu số | PF-PA |
| 1 |
Nhóm 4 |
A4 |
Bành Thiện Quang / Nguyễn Quỳnh Như |
5 |
4 |
1 |
4 |
26 |
52-26 |
| 2 |
Nhóm 6 |
D6 |
Vũ Thanh Miên / Phan Minh Trang |
5 |
4 |
1 |
4 |
24 |
54-30 |
| 3 |
Nhóm 5 |
E5 |
Phan Ngọc Huyền / Lê Nguyên Khải |
5 |
4 |
1 |
4 |
15 |
51-36 |
| 4 |
Nhóm 2 |
B2 |
Lê Mai Khánh Duy / Mai Văn Công |
5 |
4 |
1 |
4 |
14 |
53-39 |
| 5 |
Nhóm 3 |
F3 |
Tùng Lớp Phó / Tài Vũ |
5 |
4 |
1 |
4 |
13 |
47-34 |
| 6 |
Nhóm 1 |
D1 |
Tô Thanh Liêm / Phongluu |
5 |
4 |
1 |
4 |
11 |
55-44 |
Nhóm 1 — Slot 1
🥇 D1
| # | Cặp | VĐV | Số trận | Thắng | Thua | Điểm | Hiệu số | PF-PA |
| 1 |
D1 |
Tô Thanh Liêm / Phongluu |
5 |
4 |
1 |
4 |
11 |
55-44 |
| 2 |
E1 |
Phạm Tuấn Vũ / Đặng Hoàng Hải |
5 |
4 |
1 |
4 |
10 |
50-40 |
| 3 |
C1 |
Trịnh Thanh Hiền / Phạm Nguyễn Minh Thông |
5 |
3 |
2 |
3 |
5 |
49-44 |
| 4 |
B1 |
Lương Văn Huy / Hoàng Nam |
5 |
2 |
3 |
2 |
-3 |
50-53 |
| 5 |
F1 |
Đỗ Hoàng Xi / Nguyễn Tuấn Nam |
5 |
1 |
4 |
1 |
-10 |
43-53 |
| 6 |
A1 |
Nguyễn Lê Bảo Danh / Trần Vĩnh Toàn |
5 |
1 |
4 |
1 |
-13 |
39-52 |
Nhóm 2 — Slot 2
🥇 B2
| # | Cặp | VĐV | Số trận | Thắng | Thua | Điểm | Hiệu số | PF-PA |
| 1 |
B2 |
Lê Mai Khánh Duy / Mai Văn Công |
5 |
4 |
1 |
4 |
14 |
53-39 |
| 2 |
C2 |
Phùng Quốc Trạng / Trần Vĩnh Sang |
5 |
4 |
1 |
4 |
14 |
51-37 |
| 3 |
E2 |
Trần Đại Phúc / Đỗ Khắc Sơn |
5 |
3 |
2 |
3 |
16 |
49-33 |
| 4 |
A2 |
Ngô Anh Duy / Phạm Quang Nhật |
5 |
3 |
2 |
3 |
1 |
46-45 |
| 5 |
F2 |
Trương Nguyên Quí / Phạm Văn Đua |
5 |
1 |
4 |
1 |
-15 |
32-47 |
| 6 |
D2 |
Đỗ Trí Dũng / Đổng Mây Hồng Tuyển |
5 |
0 |
5 |
0 |
-30 |
26-56 |
Nhóm 3 — Slot 3
🥇 F3
| # | Cặp | VĐV | Số trận | Thắng | Thua | Điểm | Hiệu số | PF-PA |
| 1 |
F3 |
Tùng Lớp Phó / Tài Vũ |
5 |
4 |
1 |
4 |
13 |
47-34 |
| 2 |
C3 |
Nguyễn Vũ Thanh Trọng / Lê Pasquier |
5 |
4 |
1 |
4 |
7 |
48-41 |
| 3 |
B3 |
Phạm Ngọc Thi / Phạm Ngọc Thành |
5 |
3 |
2 |
3 |
13 |
49-36 |
| 4 |
A3 |
Nguyễn Ngọc Duy / Bùi Đăng Khoa |
5 |
2 |
3 |
2 |
-8 |
36-44 |
| 5 |
E3 |
Ngô Minh Tuấn Tú / Đinh Lê Hoàng |
5 |
1 |
4 |
1 |
-8 |
40-48 |
| 6 |
D3 |
Nguyễn Trần Minh Châu / Nguyễn Vĩnh Hưng |
5 |
1 |
4 |
1 |
-17 |
32-49 |
Nhóm 4 — Slot 4
🥇 A4
| # | Cặp | VĐV | Số trận | Thắng | Thua | Điểm | Hiệu số | PF-PA |
| 1 |
A4 |
Bành Thiện Quang / Nguyễn Quỳnh Như |
5 |
4 |
1 |
4 |
26 |
52-26 |
| 2 |
B4 |
Nguyễn Hưng Thiện / Thanh Thúy |
5 |
4 |
1 |
4 |
14 |
48-34 |
| 3 |
E4 |
Phan Trung Tiến / Võ Lê Ngọc Giàu |
5 |
3 |
2 |
3 |
14 |
49-35 |
| 4 |
F4 |
Phạm Bảo Châu / Nguyễn Thị Hồng Nhi |
5 |
3 |
2 |
3 |
6 |
46-40 |
| 5 |
D4 |
Lê Bình / Lâm Phương Phi |
5 |
1 |
4 |
1 |
-18 |
29-47 |
| 6 |
C4 |
Lê Văn Quân / Trần Ngọc Hằng |
5 |
0 |
5 |
0 |
-42 |
13-55 |
Nhóm 5 — Slot 5
🥇 E5
| # | Cặp | VĐV | Số trận | Thắng | Thua | Điểm | Hiệu số | PF-PA |
| 1 |
E5 |
Phan Ngọc Huyền / Lê Nguyên Khải |
5 |
4 |
1 |
4 |
15 |
51-36 |
| 2 |
B5 |
Long Tắm Sớm / Nguyễn Hữu Tuấn |
5 |
4 |
1 |
4 |
13 |
55-42 |
| 3 |
C5 |
Nguyễn Công Đăng Sơn / Lê Hữu Cường |
5 |
3 |
2 |
3 |
16 |
48-32 |
| 4 |
D5 |
Nguyễn Nguyễn Duy Linh / Châu Hoài Nam |
5 |
2 |
3 |
2 |
-10 |
40-50 |
| 5 |
F5 |
Vũ Gia Chương / Louis Ân |
5 |
2 |
3 |
2 |
-12 |
41-53 |
| 6 |
A5 |
Nguyễn Xuân Trọng / Nguyễn Văn Hùng |
5 |
0 |
5 |
0 |
-22 |
33-55 |
Nhóm 6 — Slot 6
🥇 D6
| # | Cặp | VĐV | Số trận | Thắng | Thua | Điểm | Hiệu số | PF-PA |
| 1 |
D6 |
Vũ Thanh Miên / Phan Minh Trang |
5 |
4 |
1 |
4 |
24 |
54-30 |
| 2 |
F6 |
Huỳnh Thị Kiều Trinh / Phạm Thị Thu Trang |
5 |
4 |
1 |
4 |
23 |
50-27 |
| 3 |
E6 |
Cao Thị Ánh Tuyết / Đỗ Thị Thu Hương |
5 |
3 |
2 |
3 |
10 |
46-36 |
| 4 |
C6 |
Trần Thị Ngọc Hậu / Phạm Thị Thuỳ Trang |
5 |
2 |
3 |
2 |
-1 |
40-41 |
| 5 |
B6 |
Mai Uyên Nhi / Trần Phương Thuỳ |
5 |
2 |
3 |
2 |
-5 |
37-42 |
| 6 |
A6 |
Đặng Thị Tường Vy / Lê Thị Thanh Hương |
5 |
0 |
5 |
0 |
-51 |
4-55 |