Bảng xếp hạng

#CặpVĐVSố trậnThắngThuaĐiểmHiệu số
1 A4 Bành Thiện Quang / Nguyễn Quỳnh Như 5 4 1 4 26
2 D6 Vũ Thanh Miên / Phan Minh Trang 5 4 1 4 24
3 F6 Huỳnh Thị Kiều Trinh / Phạm Thị Thu Trang 5 4 1 4 23
4 E5 Phan Ngọc Huyền / Lê Nguyên Khải 5 4 1 4 15
5 B2 Lê Mai Khánh Duy / Mai Văn Công 5 4 1 4 14
6 B4 Nguyễn Hưng Thiện / Thanh Thúy 5 4 1 4 14
7 C2 Phùng Quốc Trạng / Trần Vĩnh Sang 5 4 1 4 14
8 B5 Long Tắm Sớm / Nguyễn Hữu Tuấn 5 4 1 4 13
9 F3 Tùng Lớp Phó / Tài Vũ 5 4 1 4 13
10 D1 Tô Thanh Liêm / Phongluu 5 4 1 4 11
11 E1 Phạm Tuấn Vũ / Đặng Hoàng Hải 5 4 1 4 10
12 C3 Nguyễn Vũ Thanh Trọng / Lê Pasquier 5 4 1 4 7
13 C5 Nguyễn Công Đăng Sơn / Lê Hữu Cường 5 3 2 3 16
14 E2 Trần Đại Phúc / Đỗ Khắc Sơn 5 3 2 3 16
15 E4 Phan Trung Tiến / Võ Lê Ngọc Giàu 5 3 2 3 14
16 B3 Phạm Ngọc Thi / Phạm Ngọc Thành 5 3 2 3 13
17 E6 Cao Thị Ánh Tuyết / Đỗ Thị Thu Hương 5 3 2 3 10
18 F4 Phạm Bảo Châu / Nguyễn Thị Hồng Nhi 5 3 2 3 6
19 C1 Trịnh Thanh Hiền / Phạm Nguyễn Minh Thông 5 3 2 3 5
20 A2 Ngô Anh Duy / Phạm Quang Nhật 5 3 2 3 1
21 C6 Trần Thị Ngọc Hậu / Phạm Thị Thuỳ Trang 5 2 3 2 -1
22 B1 Lương Văn Huy / Hoàng Nam 5 2 3 2 -3
23 B6 Mai Uyên Nhi / Trần Phương Thuỳ 5 2 3 2 -5
24 A3 Nguyễn Ngọc Duy / Bùi Đăng Khoa 5 2 3 2 -8
25 D5 Nguyễn Nguyễn Duy Linh / Châu Hoài Nam 5 2 3 2 -10
26 F5 Vũ Gia Chương / Louis Ân 5 2 3 2 -12
27 E3 Ngô Minh Tuấn Tú / Đinh Lê Hoàng 5 1 4 1 -8
28 F1 Đỗ Hoàng Xi / Nguyễn Tuấn Nam 5 1 4 1 -10
29 A1 Nguyễn Lê Bảo Danh / Trần Vĩnh Toàn 5 1 4 1 -13
30 F2 Trương Nguyên Quí / Phạm Văn Đua 5 1 4 1 -15
31 D3 Nguyễn Trần Minh Châu / Nguyễn Vĩnh Hưng 5 1 4 1 -17
32 D4 Lê Bình / Lâm Phương Phi 5 1 4 1 -18
33 A5 Nguyễn Xuân Trọng / Nguyễn Văn Hùng 5 0 5 0 -22
34 D2 Đỗ Trí Dũng / Đổng Mây Hồng Tuyển 5 0 5 0 -30
35 C4 Lê Văn Quân / Trần Ngọc Hằng 5 0 5 0 -42
36 A6 Đặng Thị Tường Vy / Lê Thị Thanh Hương 5 0 5 0 -51